Tôi tên là Lâm Vãn, một cái tên bình thường đến mức không thể nào bình thường hơn.
Lý lịch của tôi cũng tầm thường y như thế.
Tốt nghiệp từ một trường đại học hạng ba, thả hồ sơ vào thị trường tuyển dụng chẳng khác nào một giọt nước rơi vào biển cả—chẳng gây nổi chút gợn sóng.
Việc tôi được nhận vào công ty này, hoàn toàn là ăn may.
Có lẽ là nhờ dòng chữ “thành thạo tiếng Pháp” trong bản lý lịch, giữa một rừng hồ sơ mờ nhạt, nó vừa chói mắt lại vừa nực cười.
Vậy là tôi trở thành trò cười của cả công ty.
Trọn ba tháng.
Chín mươi mấy ngày.
Tôi như một món vật trưng bày sống, để họ mặc sức bàn tán, chế giễu nơi phòng trà, giờ ăn trưa, hay lúc tan ca.
“Ê, thấy con bé Lâm Vãn chưa? Cái đứa ghi là ‘thành thạo tiếng Pháp’ ấy.”
“Thấy rồi, thấy rồi, ngoại hình chẳng có gì nổi bật, nhưng khẩu khí thì to thật.”
“Nghe nói tiếng Anh bằng B1 còn trượt, mà dám nói rành tiếng Pháp? Nó biết tiếng Pháp có bao nhiêu chữ cái không vậy?”
“Giới trẻ bây giờ đúng là cái gì cũng dám bịa ra để xin việc, sĩ diện quá mức rồi.”
Những lời ấy vo ve bên tai như lũ ruồi nhặng, đuổi mãi không đi, trốn cũng chẳng thoát.
Tôi đeo cặp kính gọng dày, mặc áo sơ mi bạc màu cùng quần jeans đã sờn, mỗi ngày đều ngồi ở vị trí khuất nhất trong văn phòng, lặng lẽ làm những việc lặt vặt: sắp xếp tài liệu, photo hồ sơ, đảm nhiệm mấy công việc chẳng ai thèm đoái hoài.
Tôi không phản bác, không tranh luận, thậm chí còn chẳng buồn thể hiện cảm xúc.
Vì tôi hiểu, với những người đã mặc định tôi là đồ khoác lác, thì bất kỳ lời giải thích nào cũng chỉ khiến họ càng châm chọc mạnh hơn.
Thế giới của tôi chỉ còn lại tiếng gõ bàn phím và tiếng máy in hoạt động.
Họ không biết rằng, mỗi tháng khi lương vừa về, trừ đi khoản chi tiêu tối thiểu, tôi gửi ngay phần còn lại về quê.
Mẹ tôi đang bệnh, cần rất nhiều tiền để điều trị.
Thể diện và tự trọng, đặt bên cạnh sự sống và gia đình, chẳng đáng một xu.
Vì vậy, tôi cần công việc này.
Dù phải bò bằng đầu gối mà sống, tôi cũng sẽ bám trụ lại đây.
Hôm nay cũng như mọi ngày.
Nắng len qua khe rèm cửa, rọi xuống bàn làm việc thành từng vệt sáng, trong không khí lơ lửng những hạt bụi nhỏ li ti.
Văn phòng ngập tràn cảm giác căng thẳng lạ thường.
Giám đốc bộ phận kinh doanh—anh Trương—giống như con sư tử bị nhốt lồng, cứ đi tới đi lui ngoài hành lang. Mồ hôi túa ra trên trán, giày da sáng bóng giẫm lên sàn tạo nên thứ âm thanh gấp gáp và hỗn loạn.
“Người đâu rồi?! Gọi được chưa? Gọi tiếp đi! Gọi cho bằng được!”
Anh gầm lên, tiếng vang khắp tầng.
“Giám đốc, không được đâu ạ… Điện thoại tắt máy rồi, gọi về nhà cũng không ai nghe…”
Trợ lý Tiểu Trần sắp khóc đến nơi.
Tôi bưng ly cà phê hòa tan vừa pha từ phòng trà đi ngang qua tâm bão này.
Tôi biết chuyện gì đang xảy ra.
Đoàn kiểm tra từ trụ sở chính bên Pháp đột ngột ghé thăm—sớm hơn một ngày so với lịch hẹn.
Công ty đã bỏ ra số tiền lớn để thuê một phiên dịch viên chuyên nghiệp, nghe đâu mức giá theo giờ cao đến mức giật mình.
Vậy mà đúng lúc quan trọng nhất, người đó bỗng dưng biến mất khỏi thế giới.
Trong phòng họp, mấy người đàn ông tóc vàng mắt xanh đã ngồi gần nửa tiếng đồng hồ.
Nét mặt từ nụ cười lịch sự ban đầu chuyển thành rõ ràng sự mất kiên nhẫn.
Toàn bộ công ty, ai biết chút tiếng Anh đều bị lôi đi thử giao tiếp, nhưng kết quả đều thảm hại.
Vì đối phương là người Pháp, cứng đầu chỉ dùng tiếng Pháp mà thôi.
Bộ phận kinh doanh—không, phải nói là cả công ty—đang rơi vào trạng thái hoảng loạn như sắp tận thế.
Tôi thấy Vương Kỳ—cô nàng từng cười nhạo tôi hăng nhất—đang nép sau đám đông, gương mặt hiện rõ nét hả hê pha lẫn lo âu.
Tất nhiên là cô ta lo rồi.
Nếu dự án này đổ bể, tiền thưởng cuối năm của tất cả mọi người sẽ tan thành mây khói.
Điện thoại của giám đốc Trương reo lên, anh gần như nhào tới bắt máy.
Chỉ mấy giây sau, sắc mặt anh lập tức trắng bệch như tờ giấy.
Tôi đoán, đó là cuộc gọi xác nhận rằng phiên dịch đã chính thức “bốc hơi”.
Anh tắt máy, loạng choạng vài bước, dựa vào tường, ánh mắt tuyệt vọng quét một vòng những gương mặt đang ngơ ngác và hoang mang.
Không khí như bị đóng băng.
Mọi người đều nín thở, dè chừng.
Giữa sự tĩnh lặng như ch//ết đó, tôi chầm chậm bước về phía anh, tay vẫn cầm ly cà phê.
Mùi cà phê rẻ tiền lan nhẹ trong không khí nồng nặc mùi mồ hôi và lo lắng, có chút khập khiễng mà lại nổi bật.
Tôi nhìn gương mặt anh đang vặn vẹo vì tuyệt vọng, ánh mắt sau lớp kính dày vẫn bình tĩnh đến lạ.
“Giám đốc, hay để tôi thử xem?”
Giọng tôi không lớn, thậm chí hơi nhẹ, nhưng trong khoảnh khắc ấy, nó giống như một viên đá ném vào mặt hồ ch//ết lặng—khuấy lên từng đợt sóng lớn.
Chỉ trong tích tắc, không khí cả văn phòng như đông cứng lại.
Tất cả ánh mắt—giễu cợt, kinh ngạc, nghi ngờ—như vô số mũi kim sắc nhọn, đồng loạt chĩa thẳng về phía tôi.
Giám đốc Trương sững người.
Đôi mắt đỏ ngầu vì lo lắng của anh ta nhìn tôi chằm chằm, miệng mấp máy nhưng không thốt nên lời, cứ như chưa từng quen biết tôi—cô nhân viên vô hình đã làm dưới trướng anh ta suốt ba tháng qua.
Sự im lặng kéo dài đúng ba giây.
Một tiếng cười khẩy sắc như da//o xé tan bầu không khí đông đặc đó.
“Phì… Lâm Vãn, cô điên rồi à?”
Vương Kỳ khoanh tay trước ngực, mang đôi giày cao gót bảy phân, bước ra từ đám đông, mặt đầy vẻ mỉa mai và khinh bỉ.
“Cô có biết đây là dịp gì không? Người của trụ sở Pháp đấy! Cô học ở cái trường hạng ba mà đòi làm phiên dịch? Cô muốn gây chú ý đến phát điên rồi hả?”
Giọng cô ta the thé, cố tình vang lên rõ ràng đến từng góc văn phòng.
“Đúng đấy, Lâm Vãn, đừng đùa nữa, lúc này không phải lúc để làm trò đâu.”
“Nếu làm hỏng thì sao? Ai gánh nổi trách nhiệm này?”
“Giám đốc, anh tuyệt đối đừng tin cô ta, cô ta chuyên bốc phét mà!”
Những lời phụ họa nối tiếp nhau vang lên, những đồng nghiệp vốn chẳng thèm nhìn tôi thường ngày giờ bỗng dưng thi nhau đứng về phía Vương Kỳ.
Họ nhìn tôi như thể nhìn một kẻ xiếc không biết lượng sức, một kẻ sắp kéo cả đám xuống hố cùng mình.
Những câu nói đó rơi xuống người tôi như cơn mưa lạnh buốt, nhưng trong lòng tôi lại bình thản đến lạ.
Tôi chỉ lặng lẽ nhìn giám đốc Trương.
Tôi biết, quyền quyết định nằm trong tay anh ta.
Lúc này, anh ta như một người đang ch//ết đuối, còn tôi là cọng rơm duy nhất trước mặt—không rõ thật hay giả.
Nắm lấy, hay mặc kệ?
Sắc mặt anh ta thay đổi liên tục: từ tái mét chuyển sang đỏ bừng rồi thành xanh xám.
Tôi biết anh ta đang đấu tranh nội tâm, đang đong đếm rủi ro.
Tin tôi—nếu tôi làm hỏng, anh ta cũng coi như mất chức.
Không tin tôi—nhưng tình hình này, cũng không khá hơn.
Từ trong phòng họp vang lên tiếng ghế bị kéo dịch, người đàn ông Pháp dẫn đầu dường như đã hoàn toàn mất kiên nhẫn, đang chuẩn bị rời đi.
Âm thanh đó như búa tạ, nện thẳng vào thần kinh căng như dây đàn của giám đốc Trương.
Anh ta nghiến răng, ánh mắt đỏ ngầu lóe lên vẻ liều lĩnh như một con bạc sắp tất tay:
“Cô… cô theo tôi vào!”
Câu nói đó gần như được anh ta rít ra từ kẽ răng, rồi lập tức đẩy đám người vây quanh sang hai bên, quay người bước về phía phòng họp.
“Giám đốc!” Vương Kỳ hét lên, định ngăn lại, nhưng chỉ nhận được cái liếc lạnh như băng kèm một tiếng “Tránh ra!” của giám đốc Trương.
Tôi lặng lẽ đi theo sau, cảm nhận rõ ràng những ánh mắt sắc như da//o găm đang bám chặt lấy lưng mình.
Đặc biệt là ánh mắt của Vương Kỳ—đầy căm hận, như muốn nói: Lâm Vãn, cứ chờ mà ch//ết đi.
Tôi hít một hơi sâu, lồng ngực ngập tràn mùi không khí tù túng của văn phòng.
Đẩy cánh cửa kính dày nặng của phòng họp ra, một luồng áp lực mạnh mẽ lập tức ập đến.
Người đàn ông Pháp dẫn đầu tên là Hervé, khoảng ngoài năm mươi tuổi, mái tóc được chải chuốt cẩn thận, phong thái đúng chuẩn quý ông.
Ông ta đã đứng lên, hai trợ lý bên cạnh cũng đã xách cặp, sẵn sàng rời đi.
Trên mặt ông ta hiện rõ vẻ kiêu ngạo kiểu Pháp cùng sự khó chịu không che giấu.
Giám đốc Trương lập tức cúi rạp người xuống, cố nặn ra nụ cười còn khó coi hơn cả khóc, lắp bắp xin lỗi bằng thứ tiếng Anh méo mó:
“Sorry, very sorry…”
Ngài Hervé nhíu mày, lạnh lùng ngắt lời bằng tiếng Pháp, giọng nói nhanh và chứa đầy bất mãn.
Giám đốc Trương ngẩn người, chỉ biết đứng đó cười gượng, vò tay một cách lúng túng.
Cả phòng họp lặng như tờ.
Tôi đặt nhẹ ly cà phê sang chiếc ghế trống bên cạnh, đáy ly chạm mặt bàn vang lên một tiếng “cạch” thanh thoát, phá tan sự im ắng.
Tất cả ánh nhìn lập tức đổ dồn về phía tôi.
Tôi chỉnh lại vạt áo sơ mi rẻ tiền, ngẩng đầu đối diện với ánh mắt dò xét của ngài Hervé.
Sau đó, tôi cất tiếng:
“Monsieur Hervé, au nom de notre entreprise, je vous présente nos plus sincères excuses pour ce désagréable contretemps.”
(Ngài Hervé, thay mặt công ty chúng tôi, tôi xin gửi lời xin lỗi chân thành nhất vì sự cố không mong muốn này.)
Giọng tôi rõ ràng, bình tĩnh, từng âm tiết tròn trịa, chuẩn chỉnh như phát ra từ Paris.
Thời gian như bị đóng băng.
Ngài Hervé đang định quay người rời đi thì khựng lại.
Trong đôi mắt xanh băng giá của ông ta hiện rõ sự kinh ngạc, sau đó chậm rãi quay lại, ánh nhìn sắc bén soi xét tôi kỹ lưỡng.
Hai trợ lý phía sau ông ta cũng sững người, liếc nhau đầy sửng sốt.
Qua vách kính phòng họp, tôi có thể nhìn thấy gương mặt của Vương Kỳ và đám đồng nghiệp đang cứng đờ ngoài kia.
Miệng họ há hốc như thể có thể nhét vừa một quả trứng gà, ánh mắt tràn ngập vẻ không thể tin nổi.
Nét giễu cợt còn chưa kịp rút khỏi mặt Vương Kỳ, đã đông cứng lại, vừa buồn cười vừa đáng thương.
Giám đốc Trương thì như hóa đá, ngẩn người nhìn tôi rồi lại quay sang ngài Hervé, biểu cảm trên mặt biến đổi như bảng pha màu.
Ngài Hervé từ từ ngồi xuống, khoanh tay, hơi nghiêng người về phía trước, nhìn tôi bằng ánh mắt hoàn toàn mới—thú vị và đầy hào hứng.
“Mademoiselle, vous parlez un français remarquable.”
(Thưa cô, tiếng Pháp của cô thật tuyệt vời.)
Tôi mỉm cười nhẹ, bình thản đáp lại:
“Merci, Monsieur. C'est un honneur.”
(Cảm ơn ngài. Đó là vinh dự của tôi.)
Tôi biết, cửa ải đầu tiên của cuộc khủng hoảng này, tôi đã vượt qua rồi.
Cánh cửa phòng họp được khép lại nhẹ nhàng, chặn đứng mọi ánh nhìn dò xét từ bên ngoài.
Giám đốc Trương ngồi cứng đờ bên cạnh tôi như một con rối gỗ, hơi thở dồn dập, ánh mắt dán chặt vào tôi như thể tôi là sinh vật ngoài hành tinh vừa rơi xuống từ trời.
Còn tôi thì đã hoàn toàn nhập cuộc, bước vào trạng thái làm việc.
Ngài Hervé bắt đầu trình bày mục đích chuyến khảo sát lần này cùng các kỳ vọng của họ. Giọng nói của ông ta đã quay về nhịp điệu chuẩn mực của một buổi trao đổi công việc, đan xen nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
Tôi gạt bỏ mọi tạp niệm, đầu óc vận hành hết công suất, nắm bắt chính xác từng câu từng chữ, rồi chuyển ngữ trôi chảy sang tiếng Trung để truyền đạt lại cho giám đốc Trương.
“Ngài Hervé nói, họ rất quan tâm đến bản đề xuất kỹ thuật sơ bộ mà chúng ta đã gửi, tuy nhiên phần thông số ứng dụng của vật liệu composite mới còn quá thận trọng. Họ hy vọng có thể nhận thêm dữ liệu thử nghiệm cụ thể để củng cố độ tin cậy.”
Vừa phiên dịch, tôi vừa nhanh tay ghi chú lại các từ khóa quan trọng vào sổ tay.
Nghe xong phần dịch, giám đốc Trương giật mình như bừng tỉnh khỏi cơn mộng, vội vàng lật tài liệu trước mặt, trán lập tức lấm tấm mồ hôi.
Rõ ràng, câu hỏi này đã vượt ngoài tầm chuẩn bị của anh ta.
Anh ta ấp úng vài câu, chỉ có thể nói mấy lời xã giao như: “Chúng tôi sẽ bổ sung tài liệu sau cuộc họp.”
Ngài Hervé nhíu mày lần nữa, bầu không khí bắt đầu trở nên lúng túng.
Tôi thấy ông ta dùng ngón tay gõ nhẹ vào một điểm trên bản thiết kế kỹ thuật, ánh mắt dừng lại rất lâu ở đó.
Tôi chợt nhớ ra điều gì đó.
Khi mới vào làm, tôi từng phải sắp xếp một đống tài liệu kỹ thuật cũ như núi. Trong đó có một bản báo cáo thử nghiệm nội bộ về chính loại vật liệu này—bị gạt khỏi đề án chính thức vì dữ liệu quá táo bạo.
Tôi nhanh chóng sắp xếp lại ngôn từ, chưa kịp để giám đốc Trương lên tiếng đã chủ động xoay sang ngài Hervé:
“Monsieur Hervé, concernant ce point, je crois qu'il y a un petit malentendu.”
(Ngài Hervé, về điểm này, tôi nghĩ có một chút hiểu lầm.)
Tôi ngưng lại một chút, thấy ông ấy nhìn sang với ánh mắt chờ đợi, liền tiếp tục:
“En fait, nous avons une proposition alternative. Nos tests en laboratoire montrent que si nous ajustons légèrement l'angle de liaison et augmentons la température de traitement de 5%, la résistance du matériau peut être augmentée de 15% tout en maintenant sa ductilité.”
(Thực ra, chúng tôi có một phương án thay thế. Kết quả thử nghiệm trong phòng lab cho thấy nếu tinh chỉnh nhẹ góc nối và tăng nhiệt độ xử lý lên 5%, thì có thể nâng sức chịu lực của vật liệu thêm 15%, mà vẫn giữ được độ dẻo.)
Từng chữ tôi nói ra đều chuẩn xác, ngữ điệu bình tĩnh, rõ ràng—đây không còn là phiên dịch đơn thuần nữa, mà là đang trực tiếp tham gia vào cuộc thảo luận kỹ thuật.
Giám đốc Trương hoàn toàn ch//ết lặng, tròn mắt nhìn tôi, như muốn ngăn lại nhưng không dám hé môi.
Đôi mắt ngài Hervé lập tức sáng rực lên.
Ông ta quay sang thì thầm trao đổi với cố vấn kỹ thuật, cả hai cùng chỉ vào bản thiết kế, tranh luận rất nhanh.
Vài phút sau, ngài Hervé ngẩng đầu, nhìn tôi bằng ánh mắt chứa đầy tán thưởng và tò mò:
“Mademoiselle, c'est une proposition très audacieuse et très professionnelle. Pourquoi cette solution n'apparaît-elle pas dans votre rapport officiel?”
(Thưa cô, đây là một đề xuất rất táo bạo và chuyên nghiệp. Vì sao phương án này lại không có trong báo cáo chính thức của các bạn?)
Tôi hiểu—đây là câu hỏi then chốt.
Tôi không thể nói là vì công ty cho rằng quá mạo hiểm nên bỏ qua, như thế sẽ khiến chúng tôi bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp.
Tôi mỉm cười, ung dung đáp lại:
“Nous la considérions comme une solution ‘haute performance’ réservée à nos partenaires les plus importants et les plus perspicaces. Nous voulions vous la présenter en personne, afin de discuter de son potentiel en face à face.”
